Đổi hải lý sang dặm
Một hải lý bằng đúng 1.852 mét, tức khoảng 1,150779 dặm Anh, nên bạn nhân số hải lý với 1,150779 để ra dặm: 10 nmi là 11,51 mi và 100 nmi là 115,08 mi.
1 hải lý = 1,15078 dặm
1 nmi = 1,15078 mi · nhân với 1,150779448
Tra nhanh Hải lý sang dặm
Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.
- 1 nmi1,15078 mi
- 2 nmi2,30156 mi
- 5 nmi5,7539 mi
- 10 nmi11,5078 mi
- 20 nmi23,0156 mi
- 50 nmi57,539 mi
- 100 nmi115,078 mi
Một dặm đo trên quả địa cầu
Hải lý ra đời từ nhu cầu hàng hải, chứ không phải từ đo đạc ruộng đất. Một phút cung vĩ độ, tức một phần sáu mươi độ, đo dọc theo một kinh tuyến xấp xỉ 1.852 m, nên người đi biển có thể đo khoảng cách trực tiếp trên thang vĩ độ ở mép hải đồ: 60 hải lý bằng một độ vĩ độ. Do Trái Đất hơi dẹt, độ dài thực của một phút cung thay đổi từ khoảng 1.843 m ở xích đạo đến 1.862 m ở hai cực, vì vậy cần có một tiêu chuẩn thống nhất.
Năm 1929, Hội nghị Thủy văn Quốc tế tại Monaco quy định hải lý quốc tế bằng đúng 1.852 m. Hoa Kỳ áp dụng năm 1954, còn Vương quốc Anh bỏ dặm Admiralty riêng dài 6.080 ft vào năm 1970. Tính theo feet, hải lý quốc tế khoảng 6.076 ft, so với 5.280 ft của dặm thông thường (statute mile).
Cách đổi hải lý sang dặm
- Bắt đầu với giá trị tính bằng hải lý.
- Nhân giá trị đó với 1,150779448.
- Làm tròn kết quả theo độ chính xác công việc cần: số nguyên cho nhu cầu hằng ngày, nhiều chữ số thập phân hơn cho kỹ thuật hoặc công thức nấu ăn.
Hải lý/giờ, tàu thủy và máy bay
Một hải lý/giờ là một knot, nên cùng hệ số này đổi knot sang dặm/giờ. Một tàu container chạy 20 knot đang đi 23 mph, và một máy bay phản lực bay hành trình 480 knot (tốc độ thực) đi được khoảng 552 dặm mỗi giờ. Nói "knot mỗi giờ" là lỗi thường gặp, vì "mỗi giờ" đã nằm sẵn trong đơn vị.
Phi công trên khắp thế giới lập kế hoạch bay và nhận báo cáo gió bằng hải lý và knot, kể cả ở các nước dùng kilômét trên mặt đất. Bản đồ đường bay của hãng hàng không đôi khi ghi dặm thông thường cho hành khách, nên chặng bay xuyên Đại Tây Dương 2.500 nmi hiện ra là khoảng 2.877 mi.
Giới hạn trên biển quy ra dặm đất liền
Luật biển tính bằng hải lý. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982, lãnh hải mở rộng 12 nmi từ đường cơ sở, tức 13,81 dặm thông thường, và vùng đặc quyền kinh tế vươn tới 200 nmi, khoảng 230,2 mi. Một số bản tin nêu các giới hạn này bằng dặm mà quên quy đổi, khiến con số nhỏ hơn thực tế khoảng 15%.
Để đổi từ dặm sang feet, hãy dùng đổi dặm sang feet; kilômét và các đơn vị độ dài khác có trong công cụ đổi đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
- Một hải lý bằng bao nhiêu dặm Anh?
- Một hải lý bằng 1,150779 dặm thông thường, tức khoảng 1,15 mi.
- Một hải lý/giờ có nhanh hơn một dặm/giờ không?
- Có. Một knot bằng 1,15 mph, nên thuyền chạy 30 knot đang đi 34,5 mph.
- Lãnh hải 12 hải lý bằng bao nhiêu dặm?
- 12 nmi bằng 13,81 dặm thông thường, hay 22,22 km, tính từ đường cơ sở ven biển.
- Vì sao phi công và thủy thủ dùng hải lý?
- Vì một hải lý tương ứng với một phút vĩ độ, giúp người đi biển đọc khoảng cách ngay trên thang vĩ độ của hải đồ.
- Một hải lý bằng bao nhiêu feet?
- Khoảng 6.076,1 ft, so với 5.280 ft của một dặm thông thường.