UltKit

Đổi dặm sang kilômét

Một dặm bằng đúng 1,609344 kilômét, vì vậy bạn nhân số dặm với 1,609344 để ra kilômét: 10 mi là 16,09 km và 60 mi là 96,56 km.

mi
Kết quả
1,60934 km

1 dặm = 1,60934 kilômét

Giá trị thường gặp

1 mi = 1,60934 km · nhân với 1,609344

Công thứckm = mi × 1,60934425 mi × 1,609344 = 40,2336 km

Tra nhanh Dặm sang kilômét

Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.

  • 1 mi
    1,60934 km
  • 2 mi
    3,21869 km
  • 5 mi
    8,04672 km
  • 10 mi
    16,0934 km
  • 20 mi
    32,1869 km
  • 50 mi
    80,4672 km
  • 100 mi
    160,934 km

Từ một nghìn bước chân La Mã đến 1.609,344 m

Từ mile (dặm) bắt nguồn từ tiếng Latin mille passus, nghĩa là một nghìn bước, trong đó một bước là bước kép dài khoảng năm foot La Mã. Dặm La Mã dài khoảng 1.480 m. Nước Anh giữ lại tên gọi nhưng thay đổi độ dài: một đạo luật của Nghị viện năm 1593 quy định dặm theo luật (statute mile) bằng tám furlong, mỗi furlong 660 foot, tức 5.280 foot, một phần để dặm chia đều được cho đơn vị furlong mà nông dân đã dùng.

Độ dài tính bằng mét được chốt theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959, theo đó yard bằng đúng 0,9144 m và do đó dặm bằng đúng 1.609,344 m. Hoa Kỳ vẫn dùng dặm khảo sát (survey mile) dài hơn một chút cho hồ sơ đất đai cho đến khi foot khảo sát Hoa Kỳ bị bãi bỏ vào cuối năm 2022; chênh lệch khoảng 3 mm mỗi dặm, chỉ người đo đạc mới để ý.

Lái xe, quãng đường đi được và mức tiêu hao nhiên liệu

Giới hạn tốc độ ở Mỹ và Anh tính bằng dặm trên giờ, nên du khách phải quy đổi liên tục. 30 mph là 48,3 km/h, 55 mph là 88,5 km/h và 70 mph, giới hạn trên đường cao tốc ở Anh, là 112,7 km/h. Quãng đường của xe điện cũng được quảng cáo theo cách này: phạm vi hoạt động 300 dặm theo chuẩn EPA là 482,8 km, dù thực tế vào mùa đông thường thấp hơn, tính theo đơn vị nào cũng vậy.

Mức tiêu thụ nhiên liệu cần nhiều hơn một hệ số, vì các nước dùng hệ mét đảo ngược tỉ lệ và tính bằng lít trên 100 km. Hãy lấy 235,21 chia cho số dặm trên gallon (gallon Mỹ) để ra lít trên 100 km: 30 mpg là 7,84 L/100 km và 40 mpg là 5,88 L/100 km. Số mpg của Anh dùng gallon Anh lớn hơn, nên cùng một chiếc xe sẽ có chỉ số mpg cao hơn ở Anh.

Cách ước tính nhẩm

Hãy cộng thêm 60% vào số dặm: 50 dặm cộng 30 là 80 km, so với kết quả chính xác 80,47 km. Với quãng đường dài, hãy cộng thêm một chút nữa vì hệ số thực là 1,609. Cuộc chạy siêu marathon 100 dặm dài 160,93 km và marathon 26,2 dặm dài 42,2 km.

Đừng dùng hệ số này cho tuyến đường biển hay đường hàng không. Phi công và thủy thủ đo bằng hải lý, bằng đúng 1.852 m, dài hơn dặm theo luật khoảng 15%. Để quy đổi chiều ngược lại, từ kilômét sang dặm, hãy dùng trang đổi km sang dặm; công cụ đổi đơn vị cũng hỗ trợ foot, yard và hải lý.

Câu hỏi thường gặp

1 dặm bằng bao nhiêu km?
Một dặm bằng đúng 1,609344 km. Trong đời sống, người ta thường làm tròn thành 1,6 km.
70 mph bằng bao nhiêu km/h?
70 mph là 112,65 km/h. Hệ số dành cho tốc độ giống như cho quãng đường, vì cả hai đều tính theo giờ.
Cuộc đua 100 dặm dài bao nhiêu km?
Cuộc chạy siêu marathon 100 dặm dài 160,93 km, ít hơn bốn cuộc marathon một chút.
Làm sao đổi mpg sang lít/100 km?
Lấy 235,21 chia cho giá trị mpg của Mỹ. Xe 25 mpg tiêu thụ 9,41 L/100 km. Với mpg của Anh, hãy chia 282,48.
Dặm La Mã có giống dặm ngày nay không?
Không. Dặm La Mã dài một nghìn bước, khoảng 1.480 m, ngắn hơn dặm theo luật 1.609,344 m khoảng 8%.