Đổi milimét sang inch
Một inch bằng đúng 25,4 milimét, nên chỉ cần chia số milimét cho 25,4 là ra inch: 10 mm bằng 0,394 in và 100 mm bằng 3,937 in.
1 milimét = 0,0393701 inch
1 mm = 0,0393701 in · chia cho 25,4
Inch thập phân và inch phân số
Bản vẽ và thước cuộn của Mỹ dùng phân số của inch thay vì số thập phân, nên giá trị milimét thường cần thêm một bước nữa. Chia cho 25,4, rồi tìm phân số 1/16 gần nhất bằng cách nhân phần thập phân với 16. 10 mm là 0,394 in; 0,394 × 16 bằng 6,3, nên giá trị này nằm ngay trên 3/8 in (6/16, tức 9,525 mm). Với công việc cần chính xác hơn, hãy dùng 1/32: 10 mm gần nhất với 13/32 in.
Nên nhớ một số cặp giá trị thường gặp. 3 mm gần bằng 1/8 in (3,175 mm), 6 mm gần 1/4 in (6,35 mm), 13 mm gần 1/2 in (12,7 mm) và 19 mm gần 3/4 in (19,05 mm). Đây chỉ là các giá trị xấp xỉ, không bằng nhau, nên bu lông hệ mét mới bị lỏng trong lỗ cỡ inch.
Các số đo milimét thường cần đổi sang inch
Lượng mưa được báo bằng milimét ở hầu hết các nước và bằng inch ở Mỹ: 25,4 mm mưa đúng bằng một inch, còn trận mưa 50 mm chỉ thấp hơn hai inch một chút. Thông số điện thoại và laptop ghi độ dày bằng milimét, nên điện thoại dày 7,8 mm là 0,31 in và laptop dày 15,6 mm là 0,61 in.
Giấy là trường hợp thứ ba. A4 có kích thước 210 × 297 mm, tức 8,27 × 11,69 in, hẹp hơn và dài hơn một chút so với US Letter 8,5 × 11 in. Nếu cần đưa tài liệu về khổ quốc tế, công cụ chuyển PDF sang A4 sẽ tự điều chỉnh lại các trang cho bạn.
Tra nhanh Milimét sang inch
Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.
- 1 mm0,0393701 in
- 2 mm0,0787402 in
- 5 mm0,19685 in
- 10 mm0,393701 in
- 20 mm0,787402 in
- 50 mm1,9685 in
- 100 mm3,93701 in
Lỗi lệch 10 lần
Lỗi thường gặp nhất với cặp đơn vị này là chia cho 2,54 thay vì 25,4. Đó là hệ số của xentimét, khiến mọi kết quả lớn gấp mười lần: 50 mm sẽ ra 19,7 in thay vì 1,97 in. Có thể kiểm tra nhanh: một inch xấp xỉ bề rộng ngón tay cái, nên mọi giá trị dưới 25 mm phải nhỏ hơn một inch.
Bản thân hệ số 25,4 là chính xác tuyệt đối, theo thỏa thuận quốc tế về yard năm 1959 quy định một inch bằng 2,54 cm. Để đổi theo chiều ngược lại, xem inch sang mm.
Câu hỏi thường gặp
- 5 mm bằng bao nhiêu inch?
- 5 mm là 0,197 in, rất gần 3/16 in, tức 4,76 mm.
- Phân số inch nào gần với 8 mm nhất?
- 8 mm là 0,315 in, gần nhất với 5/16 in (7,94 mm). Hai cỡ này hay bị nhầm lẫn trong cửa hàng vật tư.
- Lượng mưa 100 mm bằng bao nhiêu inch?
- Mưa 100 mm là 3,94 in, gần bốn inch, đủ gây lũ quét ở nhiều nơi.
- Vì sao kết quả đổi mm sang inch của tôi lớn gấp 10 lần?
- Có thể bạn đã chia cho 2,54, hệ số của xentimét. Với milimét cần chia cho 25,4.
- Khổ A4 bằng bao nhiêu inch?
- A4 có kích thước 8,27 × 11,69 in, nên hẹp hơn US Letter khoảng một phần tư inch và dài hơn khoảng hai phần ba inch.