UltKit

Đổi xentimét sang kilômét

Một kilômét có 100.000 xentimét, nên bạn chỉ cần chia số xentimét cho 100.000, hoặc dời dấu thập phân sang trái năm chữ số: 250.000 cm là 2,5 km và 1 cm là 0,00001 km.

cm
Kết quả
0,00001 km

1 xentimét = 0,00001 kilômét

Giá trị thường gặp

1 cm = 0,00001 km · nhân với 0,00001

Công thứckm = cm × 0,0000125 cm × 0,00001 = 0,00025 km

Tra nhanh Xentimét sang kilômét

Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.

  • 1 cm
    0,00001 km
  • 2 cm
    0,00002 km
  • 5 cm
    0,00005 km
  • 10 cm
    0,0001 km
  • 20 cm
    0,0002 km
  • 50 cm
    0,0005 km
  • 100 cm
    0,001 km

Đo khoảng cách trên bản đồ giấy

Cách dùng thực tế nhất của cặp đơn vị này là tỉ lệ bản đồ. Tỉ lệ 1:100.000 nghĩa là 1 cm trên bản đồ tương ứng 100.000 cm ngoài thực địa, tức đúng 1 km. Trên bản đồ địa hình tỉ lệ 1:50.000, 1 cm là 50.000 cm, tức 0,5 km; trên bản đồ đi bộ đường dài 1:25.000, 1 cm là 25.000 cm, tức 0,25 km, nên 4 cm tương ứng 1 km.

Để đo một lộ trình, hãy đặt thước hoặc một đoạn dây dọc theo tuyến đường, đọc chiều dài theo cm, nhân với mẫu số tỉ lệ rồi chia cho 100.000. Một con đường mòn dài 7,3 cm trên bản đồ 1:50.000 có chiều dài 7,3 × 50.000 = 365.000 cm, tức 3,65 km. Lưu ý đây là khoảng cách theo phương ngang; địa hình dốc làm quãng đường đi bộ thực tế dài hơn mà bản đồ không thể hiện.

Cách đổi xentimét sang kilômét

  1. Bắt đầu với giá trị tính bằng xentimét.
  2. Nhân giá trị đó với 0,00001.
  3. Làm tròn kết quả theo độ chính xác công việc cần: số nguyên cho nhu cầu hằng ngày, nhiều chữ số thập phân hơn cho kỹ thuật hoặc công thức nấu ăn.

Vì sao kết quả luôn là lũy thừa của 10

Cả hai đơn vị đều thuộc hệ mét, do Pháp đưa ra vào những năm 1790 để mỗi bước chuyển đổi giữa các đơn vị đều là lũy thừa của 10. Centi bắt nguồn từ tiếng Latin nghĩa là một trăm và chỉ một phần trăm; kilo bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp nghĩa là một nghìn. 1 km bằng 1.000 m và 1 m bằng 100 cm, nên 1 km là 1.000 × 100 = 100.000 cm, hay 10⁵ cm.

Vì không có hệ số lẻ nào xen vào nên không cần làm tròn. Mét, nền tảng của cả hai đơn vị, được định nghĩa theo tốc độ ánh sáng từ năm 1983, vì vậy kilômét và xentimét có quan hệ chính xác tuyệt đối theo định nghĩa.

Lỗi lệch 100 lần

Lỗi thường gặp là chia cho 1.000 vì chữ kilo gợi đến con số đó. Cách này chỉ đổi mét sang kilômét, không phải xentimét, và cho kết quả lớn gấp 100 lần: 5.000 cm sẽ thành 5 km thay vì 0,05 km. Hãy đếm đủ năm chữ số 0, hoặc đi qua mét: chia cho 100, rồi chia cho 1.000.

Muốn đổi theo chiều ngược lại, xem km sang cm. Các đơn vị chiều dài khác thuộc hệ mét và hệ Anh có trong công cụ đổi đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Trên bản đồ tỉ lệ 1:100.000, 1 cm bằng bao nhiêu km?
Đúng 1 km. Vì vậy 1:100.000 là tỉ lệ phổ biến cho bản đồ đường bộ và bản đồ đạp xe.
Đổi 1 km ra cm thì được bao nhiêu?
100.000 cm. 1 km bằng 1.000 m và mỗi mét bằng 100 cm.
1.000.000 cm bằng bao nhiêu km?
Một triệu cm là 10 km, bằng quãng đường của một cuộc chạy 10K.
Viết 1 cm ra km bằng ký hiệu khoa học như thế nào?
1 cm bằng 1 × 10⁻⁵ km, tức 0,00001 km.