UltKit

Đổi kilômét sang dặm

1 kilômét bằng 0,621371 dặm, nên để đổi sang dặm, bạn nhân số kilômét với 0,621371 hoặc chia cho 1,609344: 10 km là 6,21 mi và 100 km là 62,14 mi.

km
Kết quả
0,621371 mi

1 kilômét = 0,621371 dặm

Giá trị thường gặp

1 km = 0,621371 mi · chia cho 1,609344

Công thứcmi = km ÷ 1,60934425 km ÷ 1,609344 = 15,5343 mi

Tra nhanh Kilômét sang dặm

Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.

  • 1 km
    0,621371 mi
  • 2 km
    1,24274 mi
  • 5 km
    3,10686 mi
  • 10 km
    6,21371 mi
  • 20 km
    12,4274 mi
  • 50 km
    31,0686 mi
  • 100 km
    62,1371 mi

Cự ly chạy bộ tính bằng dặm

Các cuộc chạy đường trường trên khắp thế giới đều đo bằng ki-lô-mét, kể cả ở Hoa Kỳ, nên người chạy bộ thường xuyên phải quy đổi. Cự ly 5K là 3,11 dặm, 10K là 6,21 dặm và nửa marathon 21,0975 km là 13,11 dặm. Marathon dài 42,195 km, tức 26,22 dặm; con số lẻ này bắt nguồn từ Thế vận hội London 1908, khi đường chạy đi từ Lâu đài Windsor đến sân vận động, và được chuẩn hóa từ năm 1921.

Môn điền kinh trên đường đua có cách gọi riêng. 1.500 m được gọi là "dặm hệ mét", nhưng chỉ dài 0,932 dặm, thiếu khoảng 109 m so với một dặm thực. Chính khoảng chênh này là lý do kỷ lục thế giới được ghi riêng cho 1.500 m và cho cự ly một dặm.

Đường bộ, ô tô và đồng hồ công-tơ-mét

Anh và Mỹ là hai ngoại lệ lớn vẫn dùng dặm trên biển báo đường bộ; hầu hết các nước khác dùng ki-lô-mét. Người thuê xe ở nước ngoài hoặc nhập khẩu xe sẽ gặp cả hai: đồng hồ chỉ 120 km/h tương đương khoảng 74,6 mph, và công-tơ-mét 50.000 km nghĩa là 31.069 dặm. Mức tiêu hao nhiên liệu cũng đổi cách tính, vì các nước dùng hệ mét ghi số lít trên 100 km thay vì số dặm trên mỗi ga-lông.

Một dặm được định nghĩa chính xác là 1.609,344 m, giá trị được cố định bởi thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959. Một ki-lô-mét là 1.000 mét, và từ năm 1983 mét được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong 1/299.792.458 giây, nên cả hai đơn vị đều chính xác. Chỉ có hệ số 0,621371 là đã làm tròn.

Tính nhẩm và lỗi đổi ngược chiều

Có một mẹo hay dùng dãy Fibonacci vì tỉ lệ giữa các số liên tiếp gần với 1,609: 8 km xấp xỉ 5 dặm, 13 km xấp xỉ 8 dặm, 21 km xấp xỉ 13 dặm. Cách khác là nhân với 6 rồi chia cho 10: 40 km × 0,6 = 24 dặm, so với kết quả chính xác là 24,85.

Lỗi thường gặp là nhân với 1,6 thay vì chia. Một dặm dài hơn một ki-lô-mét, nên số dặm luôn phải nhỏ hơn. Nếu 50 km ra kết quả 80 thì bạn đã đổi ngược chiều; đó là chiều dặm sang km. Hải lý, dùng trên biển và trong hàng không, lại là một đơn vị khác; công cụ đổi đơn vị có hỗ trợ đơn vị này.

Câu hỏi thường gặp

Chạy 5K là bao nhiêu dặm?
5K là 3,107 dặm, người chạy bộ thường làm tròn thành 3,1.
Cự ly marathon là bao nhiêu dặm?
Marathon đầy đủ dài 42,195 km, tức 26,219 dặm, thường được ghi là 26,2 trên áo đua và nhãn dán xe hơi.
1 km dài hơn hay ngắn hơn 1 dặm?
Ít hơn. Một ki-lô-mét xấp xỉ 0,62 dặm, nên một dặm dài khoảng 1,6 km.
1.000 km bằng bao nhiêu dặm?
1.000 km là 621,37 dặm. Với một chuyến đi đường dài, đó là khoảng mười giờ lái xe ở tốc độ cao tốc thông thường.
15 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
15 km là 9,32 dặm. 15K là cự ly chạy đường trường phổ biến ở Mỹ, ví dụ tại giải Gate River Run ở Florida.