UltKit

Đổi mililít sang lít

Chia số mililít cho 1.000 để ra số lít, vì một lít bằng đúng 1.000 mililít: 330 mL là 0,33 L, 750 mL là 0,75 L và 1.598 mL là 1,598 L. Nhập số mililít vào ô bên dưới.

mL
Kết quả
0,001 L

1 mililít = 0,001 lít

Giá trị thường gặp

1 mL = 0,001 L · nhân với 0,001

Đọc nhãn sản phẩm theo lít

Các vật chứa nhỏ thường ghi dung tích bằng mililít, còn vật chứa lớn ghi bằng lít, nên muốn so sánh thì phải đổi đơn vị. Một lon 330 mL là 0,33 L, vì vậy lốc sáu lon chứa 1,98 L, kém chai 2 L một chút. Chai rượu vang 750 mL là 0,75 L, chai magnum là 1,5 L, và hộp rượu vang 5 L tương đương 6,7 chai. Giá bán trên kệ hàng châu Âu thường được niêm yết theo lít, rất dễ kiểm tra khi bạn đã đổi số mililít trên nhãn sang lít.

Động cơ cũng là nơi mililít xuất hiện một cách âm thầm. Dung tích xi lanh được ghi bằng cm³ (cc), và 1 cc bằng 1 mL, nên động cơ 1.598 cc được bán là loại 1,6 L và động cơ 2.995 cc là loại 3,0 L.

Bảng quy đổi Mililít sang lít

Làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ đổi ở trên để có con số chính xác.

mL → L
Mililít (mL)Lít (L)
10,001
20,002
30,003
40,004
50,005
60,006
70,007
80,008
90,009
100,01
120,012
150,015
200,02
250,025
300,03
400,04
500,05
600,06
700,07
750,075
800,08
900,09
1000,1
L → mL
Lít (L)Mililít (mL)
11.000
22.000
33.000
44.000
55.000
66.000
77.000
88.000
99.000
1010.000
1212.000
1515.000
2020.000
2525.000
3030.000
4040.000
5050.000
6060.000
7070.000
7575.000
8080.000
9090.000
100100.000

Cách đổi mililít sang lít

Công thức

L = mL × 0,001

1 mL = 0,001 L

Ví dụ

25 mL × 0,001 = 0,025 L

  1. Bắt đầu với giá trị tính bằng mililít.
  2. Nhân giá trị đó với 0,001.
  3. Làm tròn kết quả theo độ chính xác công việc cần: số nguyên cho nhu cầu hằng ngày, nhiều chữ số thập phân hơn cho kỹ thuật hoặc công thức nấu ăn.

Quy đổi mililít sang lít trong đời sống hằng ngày

Lời khuyên về uống nước thường tính bằng lít, trong khi chai và ly lại đếm bằng mililít: tám ly 250 mL là 2 L. Bệnh viện cũng ghi chép dịch truyền theo cách này, nên một túi truyền 500 mL là 0,5 L. Du lịch bằng máy bay có quy định riêng: ở EU và Anh, mỗi bình chứa chất lỏng tối đa 100 mL và tất cả phải vừa trong một túi duy nhất khoảng 1 L.

Lượng mưa được đo bằng milimét, nhưng một milimét mưa rơi trên một mét vuông đúng bằng một lít, tức 1.000 mL. Đây là cách tiện để tính cỡ thùng chứa nước mưa: 20 mm mưa trên mái nhà 50 m² là khoảng 1.000 L.

Tránh nhầm lẫn dấu thập phân

Khi chia cho 1.000, hãy dời dấu thập phân sang trái ba chữ số và thêm số 0 nếu cần: 45 mL là 0,045 L chứ không phải 0,45 L. Những nhãn dùng dấu phẩy thập phân, phổ biến ở châu Âu và Mỹ Latinh, ghi 0,5 L cho nửa lít. Ống tiêm y tế có thể ghi bằng cc, và đó chính là mL.

Dùng lít sang mililít để đổi ngược lại. Với cup và ounce chất lỏng của Mỹ, xem mililít sang cup hoặc mililít sang ounce chất lỏng.

Câu hỏi thường gặp

500 mL bằng bao nhiêu lít?
500 mL là 0,5 L, tức nửa lít.
1.250 mL bằng bao nhiêu lít?
1.250 mL là 1,25 L.
Cần bao nhiêu chai 500 mL để được 2 lít?
Bốn chai. 4 × 500 mL là 2.000 mL, tức 2 L.
Một lon 330 mL bằng bao nhiêu lít?
Một lon 330 mL chứa 0,33 L.
Động cơ 1.600 cc có phải là 1,6 lít không?
Có. 1 cc bằng 1 mL, nên 1.600 cc là 1,6 L. Nhà sản xuất làm tròn dung tích thực tế như 1.598 cc thành một chữ số thập phân khi tính theo lít.