Đổi miligam sang gam
Một gam bằng 1.000 miligam, nên chỉ cần chia số miligam cho 1.000 là ra gam: viên thuốc 500 mg chứa 0,5 g, còn 2.300 mg natri là 2,3 g. Nhập giá trị vào ô bên dưới để quy đổi.
1 miligam = 0,001 gam
1 mg = 0,001 g · nhân với 0,001
Miligam xuất hiện ở đâu
Miligam là đơn vị dùng cho thuốc, thực phẩm chức năng và nhãn dinh dưỡng. Các viên thuốc giảm đau thông thường có hàm lượng 200 mg, 325 mg hoặc 500 mg; một viên paracetamol 500 mg chứa 0,5 g hoạt chất, và mức tối đa thông thường cho người lớn là 4.000 mg mỗi ngày, tức 4 g. Lọ thực phẩm chức năng ghi vitamin C, canxi và magiê theo miligam, còn nhãn dinh dưỡng của Mỹ cũng ghi natri và cholesterol theo cách này.
Đổi sang gam giúp bạn so sánh với các khuyến nghị được viết bằng đơn vị lớn hơn. Giá trị dinh dưỡng hằng ngày (Daily Value) của Mỹ đối với natri là 2.300 mg, tức 2,3 g, tương đương khoảng 5,8 g muối ăn vì muối chứa khoảng 40% natri theo khối lượng. FDA nêu mức 400 mg caffeine mỗi ngày, tức 0,4 g, là lượng thường không liên quan đến tác hại ở người lớn khỏe mạnh.
Bảng quy đổi Miligam sang gam
Làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ đổi ở trên để có con số chính xác.
| Miligam (mg) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 | 0,001 |
| 2 | 0,002 |
| 3 | 0,003 |
| 4 | 0,004 |
| 5 | 0,005 |
| 6 | 0,006 |
| 7 | 0,007 |
| 8 | 0,008 |
| 9 | 0,009 |
| 10 | 0,01 |
| 12 | 0,012 |
| 15 | 0,015 |
| 20 | 0,02 |
| 25 | 0,025 |
| 30 | 0,03 |
| 40 | 0,04 |
| 50 | 0,05 |
| 60 | 0,06 |
| 70 | 0,07 |
| 75 | 0,075 |
| 80 | 0,08 |
| 90 | 0,09 |
| 100 | 0,1 |
| Gam (g) | Miligam (mg) |
|---|---|
| 1 | 1.000 |
| 2 | 2.000 |
| 3 | 3.000 |
| 4 | 4.000 |
| 5 | 5.000 |
| 6 | 6.000 |
| 7 | 7.000 |
| 8 | 8.000 |
| 9 | 9.000 |
| 10 | 10.000 |
| 12 | 12.000 |
| 15 | 15.000 |
| 20 | 20.000 |
| 25 | 25.000 |
| 30 | 30.000 |
| 40 | 40.000 |
| 50 | 50.000 |
| 60 | 60.000 |
| 70 | 70.000 |
| 75 | 75.000 |
| 80 | 80.000 |
| 90 | 90.000 |
| 100 | 100.000 |
Cách đổi miligam sang gam
g = mg × 0,001
1 mg = 0,001 g
25 mg × 0,001 = 0,025 g
- Bắt đầu với giá trị tính bằng miligam.
- Nhân giá trị đó với 0,001.
- Làm tròn kết quả theo độ chính xác công việc cần: số nguyên cho nhu cầu hằng ngày, nhiều chữ số thập phân hơn cho kỹ thuật hoặc công thức nấu ăn.
Một miligam nhỏ đến mức nào
Một miligam bằng một phần nghìn gam và một phần triệu kilôgam. Một hạt muối ăn nặng khoảng 0,06 mg, một con muỗi khoảng 2 đến 3 mg, và một chiếc kẹp giấy thông thường gần 1.000 mg, tức 1 g. Cân nhà bếp thông thường chỉ đo được tối thiểu 1 g, nên muốn cân lượng miligam cần cân của thợ kim hoàn hoặc cân phòng thí nghiệm.
Chênh lệch kích cỡ này chính là lý do liều lượng được ghi bằng miligam: viết 0,0005 g cho một loại thuốc 0,5 mg dễ gây nhầm lẫn, còn số nguyên thì tránh được lỗi đó.
Nhầm lẫn giữa mg, mcg và mL
Sai sót nguy hiểm nhất ở đây là đọc mcg (microgam, còn viết là µg) thành mg. Một microgam nhỏ hơn một miligam một nghìn lần, nên 50 mcg vitamin D là 0,05 mg và 0,00005 g. Nhầm mg với mL là lỗi còn lại: miligam đo khối lượng, mililit đo thể tích, và thuốc dạng lỏng ghi rõ có bao nhiêu mg trong mỗi 5 mL. Với liều dùng, hãy luôn làm theo nhãn hoặc hỏi dược sĩ thay vì tự quy đổi.
Với khối lượng lớn hơn, hãy tiếp tục với gam sang kilôgam, hoặc tự do đổi đơn vị trong công cụ đổi đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
- 250 mg bằng bao nhiêu gam?
- 250 mg bằng 0,25 g, tức một phần tư gam.
- 1.000 mg có bằng 1 g không?
- Có. Tiền tố milli nghĩa là một phần nghìn, nên 1.000 mg đúng bằng 1 g.
- mg và mcg khác nhau thế nào?
- Một miligam bằng 1.000 microgam. Nhãn của các vitamin như B12, D và folate thường dùng mcg, vì vậy hãy kiểm tra đơn vị trước khi so sánh các con số.
- 1.500 mg natri bằng bao nhiêu gam?
- 1.500 mg natri là 1,5 g. Con số đó tương đương khoảng 3,8 g muối ăn.
- Có thể đổi trực tiếp mg sang mL không?
- Không. Miligam là khối lượng còn mililit là thể tích. Bạn cần nồng độ in trên sản phẩm, ví dụ 160 mg trong 5 mL, để đổi từ đơn vị này sang đơn vị kia.