Đổi gam sang kilôgam
Một kilôgam bằng đúng 1.000 gam, nên bạn chỉ cần chia số gam cho 1.000 để ra kilôgam: 750 g là 0,75 kg và 2.300 g là 2,3 kg. Nhập khối lượng bất kỳ bên dưới để xem kết quả ngay khi gõ.
1 gam = 0,001 kilôgam
1 g = 0,001 kg · nhân với 0,001
Gam vốn được định nghĩa theo nước
Khi các nhà khoa học Pháp xây dựng hệ mét vào những năm 1790, họ định nghĩa gam là khối lượng của một centimét khối nước ở nhiệt độ băng tan. Đơn vị đó quá nhỏ để làm quả cân chuẩn thực tế, nên năm 1799 người ta đúc một vật chuẩn bằng bạch kim cho một nghìn gam, tức kilôgam. Vì vậy đơn vị cơ bản SI của khối lượng lại là đơn vị có tiền tố: kilôgam là đơn vị cơ bản, còn gam về mặt hình thức là một phần nghìn của nó.
Năm 1889, khối trụ bạch kim-iridi được giữ gần Paris trở thành mẫu chuẩn quốc tế, và năm 2019 nó được thay thế bằng định nghĩa dựa trên hằng số Planck. Không điều nào trong số đó làm thay đổi tỉ lệ. Một gam luôn bằng đúng 1/1.000 kg, nên việc quy đổi chỉ là dời dấu thập phân, không có làm tròn.
Khi nào gam được đổi thành kilôgam
Công thức nấu ăn, nhãn dinh dưỡng và cân bưu phẩm tính bằng gam, còn cước vận chuyển, giới hạn hành lý và cân nặng cơ thể dùng kilôgam. Một kiện hàng nặng 1.850 g trên cân bếp sẽ được tính là 1,85 kg, thường làm tròn lên mức 0,5 kg hoặc 1 kg kế tiếp. Thực phẩm mua số lượng lớn cũng vậy: một túi gạo 500 g là nửa kilôgam, bốn túi là 2 kg.
Nước là một mốc nhẩm tiện lợi. Một lít nước có khối lượng gần đúng 1 kg, nên chai 1,5 L chứa khoảng 1.500 g nước, tức 1,5 kg, chưa tính vỏ nhựa.
Tra nhanh Gam sang kilôgam
Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.
- 1 g0,001 kg
- 2 g0,002 kg
- 5 g0,005 kg
- 10 g0,01 kg
- 20 g0,02 kg
- 50 g0,05 kg
- 100 g0,1 kg
Bảng quy đổi Gam sang kilôgam
Làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ đổi ở trên để có con số chính xác.
| Gam (g) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 1 | 0,001 |
| 2 | 0,002 |
| 3 | 0,003 |
| 4 | 0,004 |
| 5 | 0,005 |
| 6 | 0,006 |
| 7 | 0,007 |
| 8 | 0,008 |
| 9 | 0,009 |
| 10 | 0,01 |
| 12 | 0,012 |
| 15 | 0,015 |
| 20 | 0,02 |
| 25 | 0,025 |
| 30 | 0,03 |
| 40 | 0,04 |
| 50 | 0,05 |
| 60 | 0,06 |
| 70 | 0,07 |
| 75 | 0,075 |
| 80 | 0,08 |
| 90 | 0,09 |
| 100 | 0,1 |
| Kilôgam (kg) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 | 1.000 |
| 2 | 2.000 |
| 3 | 3.000 |
| 4 | 4.000 |
| 5 | 5.000 |
| 6 | 6.000 |
| 7 | 7.000 |
| 8 | 8.000 |
| 9 | 9.000 |
| 10 | 10.000 |
| 12 | 12.000 |
| 15 | 15.000 |
| 20 | 20.000 |
| 25 | 25.000 |
| 30 | 30.000 |
| 40 | 40.000 |
| 50 | 50.000 |
| 60 | 60.000 |
| 70 | 70.000 |
| 75 | 75.000 |
| 80 | 80.000 |
| 90 | 90.000 |
| 100 | 100.000 |
Những lỗi đặt dấu thập phân cần lưu ý
Dời dấu thập phân sai hướng là lỗi kinh điển: 250 g là 0,25 kg, không phải 2,5 kg hay 25 kg. Cách kiểm tra nhanh là số kilôgam luôn phải nhỏ hơn. Nhiều nhãn ở châu Âu còn viết dấu thập phân bằng dấu phẩy, nên 1,5 kg nghĩa là một kilôgam rưỡi, không phải một nghìn năm trăm.
Nếu cần chiều ngược lại, trang kilôgam sang gam sẽ nhân với 1.000. Với pound, ounce hoặc bất kỳ đơn vị khối lượng nào khác, hãy mở công cụ đổi đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
- 500 gam bằng bao nhiêu kilôgam?
- 500 gam là 0,5 kg, đúng nửa kilôgam.
- 1.200 g viết theo kg là bao nhiêu?
- 1.200 g là 1,2 kg. Chia cho 1.000, tức dời dấu thập phân sang trái ba chữ số.
- Vì sao kilôgam là đơn vị cơ bản chứ không phải gam?
- Năm 1799, gam quá nhỏ để làm vật chuẩn thực tế, nên vật chuẩn được chế tạo cho 1.000 gam. SI giữ kilôgam làm đơn vị cơ bản khi hệ thống được chính thức hóa năm 1960.
- Một kilôgam nước có đúng bằng một lít không?
- Gần như vậy. Ở khoảng 4 °C, một lít nước tinh khiết có khối lượng 0,99997 kg; ở nhiệt độ phòng là khoảng 0,998 kg. Khi nấu ăn, 1 L nước nặng 1 kg.
- Đọc 0,75 kg trên nhãn hàng châu Âu như thế nào?
- Dấu phẩy là dấu thập phân, nên 0,75 kg là 0,75 kg, tức 750 g.