UltKit

Đổi kilômét sang mét

Một kilômét đúng bằng 1.000 mét, nên bạn chỉ cần nhân số kilômét với 1.000, tức dời dấu thập phân sang phải ba chữ số: 2,4 km là 2.400 m và 0,35 km là 350 m.

km
Kết quả
1.000 m

1 kilômét = 1.000 mét

Giá trị thường gặp

1 km = 1.000 m · nhân với 1.000

Khi đơn vị kilômét quá thô

Ki-lô-mét là đơn vị tự nhiên khi nói về quãng đường di chuyển, nhưng nhiều quyết định lại diễn ra ở thang mét. Ứng dụng dẫn đường cho thấy điều này mỗi ngày: một tuyến đường dài 3,2 km được chia thành các chỉ dẫn như rẽ trái sau 300 m, và đoạn cuối đếm ngược theo từng chục mét. Dịch vụ thời tiết cũng làm tương tự với tầm nhìn xa. Sương mù được quốc tế định nghĩa là tầm nhìn dưới 1 km, và khi sân bay báo 0,8 km thì phi công có 800 m tầm nhìn để làm việc.

Đường băng cũng được tính bằng mét. Đường băng dài 3,5 km là 3.500 m, đủ cho những máy bay chở khách lớn nhất khi tải đầy, còn sân bay khu vực có 1,8 km đường băng tức 1.800 m và phục vụ các máy bay phản lực nhỏ hơn.

Công thứcm = km × 1.00025 km × 1.000 = 25.000 m

Độ cao được ghi theo cả hai đơn vị

Sách địa lý thường làm tròn độ cao núi theo ki-lô-mét, trong khi bản đồ in số mét chính xác. Đỉnh Everest là 8,849 km theo cách thứ nhất và 8.849 m theo cách thứ hai; Kilimanjaro là 5,895 km hay 5.895 m; Mont Blanc khoảng 4,8 km hay xấp xỉ 4.806 m, con số thay đổi đôi chút theo lớp băng trên đỉnh. Khi đổi từ số ki-lô-mét đã làm tròn sang mét, các chữ số đã bị bỏ không thể khôi phục, vì vậy hãy lấy giá trị mét từ bản đồ hoặc số liệu khảo sát khi cần độ chính xác.

Tiền tố kilo xuất phát từ tiếng Hy Lạp nghĩa là một nghìn, và trong hệ mét nó luôn có nghĩa chính xác là 1.000. Vì mét được định nghĩa dựa trên tốc độ ánh sáng từ năm 1983, ki-lô-mét cũng chính xác không kém.

Tra nhanh Kilômét sang mét

Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.

  • 1 km
    1.000 m
  • 2 km
    2.000 m
  • 5 km
    5.000 m
  • 10 km
    10.000 m
  • 20 km
    20.000 m
  • 50 km
    50.000 m
  • 100 km
    100.000 m

Bảng quy đổi Kilômét sang mét

Làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ đổi ở trên để có con số chính xác.

km → m
Kilômét (km)Mét (m)
11.000
22.000
33.000
44.000
55.000
66.000
77.000
88.000
99.000
1010.000
1212.000
1515.000
2020.000
2525.000
3030.000
4040.000
5050.000
6060.000
7070.000
7575.000
8080.000
9090.000
100100.000
m → km
Mét (m)Kilômét (km)
10,001
20,002
30,003
40,004
50,005
60,006
70,007
80,008
90,009
100,01
120,012
150,015
200,02
250,025
300,03
400,04
500,05
600,06
700,07
750,075
800,08
900,09
1000,1

Đặt sai số 0

Số ki-lô-mét có phần thập phân là nơi dễ xảy ra sai sót. 2,05 km là 2.050 m, không phải 2.500 m cũng không phải 205 m; số 0 sau dấu thập phân giữ vị trí hàng trăm. Hãy bổ sung cho đủ ba chữ số thập phân trước khi dịch dấu: 2,050 km đổi thẳng thành 2.050 m.

Để đổi theo chiều ngược lại, hãy dùng chuyển mét sang ki-lô-mét. Dặm, feet và yard có trong công cụ đổi đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1 km bằng bao nhiêu mét?
1.000 m. Ki-lô-mét được định nghĩa chính xác là một nghìn mét.
0,5 km bằng bao nhiêu mét?
0,5 km là 500 m, khoảng năm phút đi bộ nhanh.
Làm thế nào để đổi 3,07 km sang mét?
Nhân với 1.000 để được 3.070 m. Viết thành 3,070 km trước sẽ giúp đọc kết quả dễ dàng.
Tầm nhìn bao nhiêu mét thì được coi là sương mù?
Sương mù được ghi nhận khi tầm nhìn xuống dưới 1 km, tức 1.000 m. Từ 1 đến 5 km, các nhà dự báo thường gọi là sương nhẹ hoặc mù.