Đổi kilowatt giờ sang joule
Một kilowatt giờ đúng bằng ba triệu sáu trăm nghìn joule, nên bạn chỉ cần nhân số kWh với 3.600.000 để ra joule: 1 kWh là 3,6 MJ và 10 kWh là 36 MJ. Cũng một kilowatt giờ đó tương đương khoảng 860 kilocalo.
1 kilôwatt giờ = 3.600.000 joule
1 kWh = 3.600.000 J · nhân với 3.600.000
Tra nhanh Kilôwatt giờ sang joule
Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.
- 1 kWh3.600.000 J
- 2 kWh7.200.000 J
- 5 kWh18.000.000 J
- 10 kWh36.000.000 J
- 20 kWh72.000.000 J
- 50 kWh180.000.000 J
- 100 kWh360.000.000 J
Vì sao một kilowatt giờ bằng 3,6 MJ
Một watt bằng một joule trên giây. Một kilowatt là 1.000 joule mỗi giây, và nếu chạy liên tục trong một giờ (3.600 giây) thì cho ra 1.000 × 3.600 = 3.600.000 J. Hệ số này là chính xác, nên số kWh trên hóa đơn tiền điện và 3,6 megajoule trong sách vật lý là cùng một lượng năng lượng.
Kilowatt giờ được dùng phổ biến vì phù hợp với cách con người dùng điện: một ấm đun nước 2 kW chạy trong 3 phút tiêu thụ 0,1 kWh, tức 360 kJ, còn một bóng đèn LED 10 W bật suốt 100 giờ tiêu thụ 1 kWh. Joule phù hợp hơn khi so sánh những thứ rất khác nhau, từ thực phẩm, nhiên liệu đến pin.
Hóa đơn điện, pin và nhiên liệu quy về một đơn vị
Hóa đơn điện tính theo kWh, và một hộ gia đình Mỹ thường dùng khoảng 10.000 kWh mỗi năm, tức 36 tỉ joule, hay 36 GJ. Hóa đơn gas ở Mỹ thường tính theo therm; một therm là 100.000 BTU, khoảng 105,5 MJ hay 29,3 kWh, nên khi cả hai đều quy ra joule, bạn có thể so sánh máy sưởi gas và máy sưởi điện trên cùng một thang đo.
Pin điện thoại khoảng 15 Wh lưu trữ 54 kJ, trong khi bộ pin xe điện 60 kWh chứa 216 MJ, gấp bốn nghìn lần. EPA tính một gallon xăng của Mỹ chứa 33,7 kWh năng lượng cho chỉ số MPGe, tức 121 MJ. Tính theo thực phẩm, 1 kWh tương đương khoảng 860 kcal, bằng một bữa ăn đầy đủ, nghĩa là 0,1 kWh cho một lần đun ấm nước chỉ khoảng 86 kcal.
Phân biệt rõ các tiền tố
Các con số năng lượng lớn sẽ dễ đọc hơn khi dùng tiền tố: 1 MJ là một triệu joule, 1 GJ là một tỉ và 1 TJ là một nghìn tỉ. 1 MWh bằng 3,6 GJ, và 1 GWh bằng 3,6 TJ. Với năng lượng thực phẩm, hãy đổi bằng kcal sang kJ; công cụ đổi đơn vị cũng xử lý trực tiếp calo và kilojoule.
Câu hỏi thường gặp
- 1 kWh bằng bao nhiêu joule?
- Chính xác là 3.600.000 J, hay 3,6 megajoule.
- Một kilowatt giờ bằng bao nhiêu kilocalo?
- Khoảng 860 kcal, vì 3.600 kJ ÷ 4,184 = 860,4.
- Một therm khí tự nhiên bằng bao nhiêu kWh?
- Khoảng 29,3 kWh. Một therm là 100.000 BTU, xấp xỉ 105,5 megajoule.
- Pin điện thoại chứa bao nhiêu năng lượng tính theo joule?
- Pin khoảng 4.000 mAh ở 3,85 V lưu trữ xấp xỉ 15,4 Wh, tức khoảng 55 kJ.