UltKit

Đổi megabyte sang gigabyte

Trong hệ thập phân SI, một gigabyte bằng một nghìn megabyte, nên bạn chia số megabyte cho 1.000 để ra gigabyte: 500 MB là 0,5 GB và 2.500 MB là 2,5 GB. Nếu phần mềm của bạn tính theo đơn vị nhị phân, hãy chia cho 1.024.

MB
Kết quả
0,001 GB

1 megabyte = 0,001 gigabyte

Giá trị thường gặp

1 MB = 0,001 GB · nhân với 0,001

Hai loại gigabyte

Nhà sản xuất ổ lưu trữ, nhà mạng và hệ SI dùng tiền tố thập phân, nên 1 GB bằng 1.000 MB và 1.000.000.000 byte. Máy tính đánh địa chỉ bộ nhớ theo lũy thừa của hai, vì vậy các lập trình viên từ lâu đã dùng chính những ký hiệu đó cho đơn vị tính theo cơ số 1.024. Năm 1998, IEC đưa ra các tên gọi riêng để chấm dứt sự nhập nhằng: một mebibyte (MiB) là 1.048.576 byte và một gibibyte (GiB) là 1.024 MiB, tức 1.073.741.824 byte.

Windows vẫn ghi dung lượng nhị phân bằng KB, MB và GB, trong khi macOS dùng đơn vị thập phân từ năm 2009 và nhiều công cụ Linux ghi rõ MiB và GiB. Vì vậy cùng một file 4.700 MB hiển thị là 4,7 GB trên Mac nhưng khoảng 4,38 GB trong Windows. Cả hai đều không sai; chỉ là cách đếm theo các bước khác nhau.

Công thứcGB = MB × 0,00125 MB × 0,001 = 0,025 GB

Megabyte trong gói dữ liệu di động

Nhà mạng bán dữ liệu theo gigabyte còn ứng dụng báo mức dùng theo megabyte, nên phép chuyển đổi này giúp bạn kiểm tra gói cước có đủ dùng cả tháng hay không. Các dịch vụ xem phim trực tuyến công bố số liệu ước chừng: Netflix ước tính khoảng 1 GB mỗi giờ ở độ phân giải chuẩn và tối đa 3 GB mỗi giờ ở HD, nên một bộ phim HD dài 90 phút có thể dùng hơn 4.000 MB. Một cuộc gọi video thường tốn vài trăm megabyte mỗi giờ, còn nhạc chất lượng cao khoảng 100–150 MB mỗi giờ.

Nhà mạng tính mức dùng theo cách riêng và làm tròn từng phiên, nên hãy xem công cụ này là số tham khảo chứ không phải số đối soát. Gửi video tiêu tốn dữ liệu rất nhanh; hãy nén video xuống 10 MB trước khi chia sẻ để tiết kiệm cả thời gian tải lên lẫn dung lượng gói cước.

Tra nhanh Megabyte sang gigabyte

Bảy giá trị bạn gặp thường xuyên nhất. Các bảng và công cụ đổi xử lý mọi giá trị ở giữa.

  • 1 MB
    0,001 GB
  • 2 MB
    0,002 GB
  • 5 MB
    0,005 GB
  • 10 MB
    0,01 GB
  • 20 MB
    0,02 GB
  • 50 MB
    0,05 GB
  • 100 MB
    0,1 GB

Bảng quy đổi Megabyte sang gigabyte

Làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Nhập giá trị bất kỳ vào công cụ đổi ở trên để có con số chính xác.

MB → GB
Megabyte (MB)Gigabyte (GB)
10,001
20,002
30,003
40,004
50,005
60,006
70,007
80,008
90,009
100,01
120,012
150,015
200,02
250,025
300,03
400,04
500,05
600,06
700,07
750,075
800,08
900,09
1000,1
GB → MB
Gigabyte (GB)Megabyte (MB)
11.000
22.000
33.000
44.000
55.000
66.000
77.000
88.000
99.000
1010.000
1212.000
1515.000
2020.000
2525.000
3030.000
4040.000
5050.000
6060.000
7070.000
7575.000
8080.000
9090.000
100100.000

Kiểm tra nhanh

Dời dấu thập phân sang trái ba chữ số: 750 MB là 0,75 GB, 12.000 MB là 12 GB. Nếu kết quả cần khớp với hộp thoại của Windows, hãy chia cho 1.024: 12.000 MiB là 11,72 GiB. Chiều ngược lại, kèm ví dụ về dung lượng lưu trữ, có ở trang GB sang MB, và công cụ đổi đơn vị còn hỗ trợ bit, kilobyte và terabyte.

Câu hỏi thường gặp

1 GB bằng 1.000 MB hay 1.024 MB?
Theo hệ SI và trên bao bì ổ lưu trữ, 1 GB là 1.000 MB. Windows và một số phần mềm cũ dùng GB với nghĩa 1.024 MB, đơn vị này đúng ra gọi là gibibyte (GiB).
1.500 MB bằng bao nhiêu GB?
1,5 GB theo đơn vị thập phân, hoặc 1,46 GiB nếu chia cho 1.024.
Xem video HD trong một giờ tốn bao nhiêu dữ liệu di động?
Thường từ 1,5 đến 3 GB, tức 1.500 đến 3.000 MB, tùy dịch vụ và độ phân giải mà dịch vụ chọn.
Vì sao file 4,7 GB của tôi hiển thị nhỏ hơn trên Windows?
Windows chia cho 1.024 ở mỗi bước, nên 4,7 tỷ byte hiển thị thành khoảng 4,38 GB. Dung lượng file vẫn như nhau; chỉ có đơn vị khác nhau.