Đổi giờ CET sang IST
Ấn Độ đi trước Trung Âu 3½ giờ vào mùa hè và 4½ giờ vào mùa đông: 14:00 ở Paris hay Munich là 17:30 ở Ấn Độ từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 10, và là 18:30 từ cuối tháng 10 đến cuối tháng 3.
Chuyển đổi theo chiều ngược lại: IST → CET
Lên lịch theo giờ kết thúc ngày làm việc ở Ấn Độ, không phải của bạn
Với các nhóm làm việc ở châu Âu, khung giờ quan trọng là lúc đồng nghiệp Ấn Độ tan làm. Một ngày làm việc điển hình ở Ấn Độ kết thúc từ 6:00 đến 7:00 PM IST, tức 2:30–3:30 PM ở Trung Âu vào mùa hè và 1:30–2:30 PM vào mùa đông. Hãy gửi mọi việc cần phía Ấn Độ phản hồi trước bữa trưa ở châu Âu; một yêu cầu gửi lúc 4:00 PM ở Amsterdam sẽ đến Ấn Độ lúc 8:30 PM vào mùa đông và được xử lý vào sáng hôm sau.
Buổi sáng thì ngược lại: khi châu Âu bắt đầu làm việc lúc 9:00 AM, Ấn Độ đã qua quá nửa ngày, nên các buổi họp nhanh hằng ngày với nhóm Ấn Độ thường đặt vào 9:00 hoặc 10:00 AM CET.
CET, CEST và mối liên hệ với Thụy Sĩ
CET là UTC+1 và được dùng vào mùa đông; từ Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 đến Chủ nhật cuối cùng của tháng 10, các nước này dùng CEST, tức UTC+2. Nhiều người vẫn viết "CET" cả vào mùa hè, còn trang này theo đúng đồng hồ thực tế ở Paris, nên chênh lệch với Ấn Độ thay đổi một giờ hai lần mỗi năm dù bản thân Ấn Độ không bao giờ đổi giờ.
Thụy Sĩ cũng dùng giờ Trung Âu và gắn bó lâu năm với điện ảnh Ấn Độ: các bộ phim Bollywood quay ở dãy Alps Thụy Sĩ đã biến Interlaken và vùng Jungfrau thành điểm đến yêu thích của du khách Ấn Độ. Chuyến bay từ Zurich đến Mumbai mất khoảng tám tiếng rưỡi. Để xem thêm các cặp múi giờ khác, công cụ chuyển đổi múi giờ hỗ trợ 30 múi giờ.
Các thành phố thuộc những múi giờ này
Tra cứu nhanh CET → IST
Từng giờ trong ngày, theo độ lệch múi giờ hôm nay (giờ mùa hè được áp dụng tự động).
| CET | IST |
|---|---|
| 0:00 | 3:30 |
| 1:00 | 4:30 |
| 2:00 | 5:30 |
| 3:00 | 6:30 |
| 4:00 | 7:30 |
| 5:00 | 8:30 |
| 6:00 | 9:30 |
| 7:00 | 10:30 |
| 8:00 | 11:30 |
| 9:00 | 12:30 |
| 10:00 | 13:30 |
| 11:00 | 14:30 |
| CET | IST |
|---|---|
| 12:00 | 15:30 |
| 13:00 | 16:30 |
| 14:00 | 17:30 |
| 15:00 | 18:30 |
| 16:00 | 19:30 |
| 17:00 | 20:30 |
| 18:00 | 21:30 |
| 19:00 | 22:30 |
| 20:00 | 23:30 |
| 21:00 | 0:30+1 |
| 22:00 | 1:30+1 |
| 23:00 | 2:30+1 |
- Chênh lệch hiện tại
- IST 3.5 giờ nhanh hơn CET
- Giờ hành chính chung
- 18 giờ–23 giờ CET
- Giờ mùa hè
- Chỉ CET chỉnh đồng hồ
Các lần chỉnh đồng hồ trong năm nay
- 29 thg 3, 2026CET: đồng hồ chỉnh nhanh lên, UTC+1 → UTC+2
- 25 thg 10, 2026CET: đồng hồ chỉnh lùi lại, UTC+2 → UTC+1
- —IST: không chỉnh đồng hồ trong năm nay
Các chuyển đổi khác với những múi giờ này
Câu hỏi thường gặp
- 14:00 ở Paris là mấy giờ ở Ấn Độ?
- 5:30 PM IST vào mùa hè và 6:30 PM IST vào mùa đông.
- CEST là gì?
- Giờ mùa hè Trung Âu, UTC+2, được dùng từ Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 đến Chủ nhật cuối cùng của tháng 10. Vào mùa đông, múi giờ này là CET, UTC+1.
- Nhóm làm việc ở châu Âu nên gửi yêu cầu sang Ấn Độ lúc nào?
- Trước khoảng 1:00–2:00 PM giờ Trung Âu, để tin nhắn đến trước khi ngày làm việc ở Ấn Độ kết thúc.
- Thụy Sĩ có dùng giờ Trung Âu (CET) không?
- Có. Thụy Sĩ dùng CET và CEST vào cùng các ngày với EU, dù không phải thành viên EU.
- 9:00 sáng ở Berlin là mấy giờ ở Ấn Độ?
- 1:30 PM IST vào mùa đông và 12:30 PM IST vào mùa hè.